vuông vắn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng vuông, cân đối, các cạnh và góc đều nhau: "vuông vắn" miêu tả một vật có hình vuông hoặc chữ nhật, với các đường nét rõ ràng, thẳng thắn, không méo mó.
- Ngăn nắp, gọn gàng, có trật tự: "vuông vắn" cũng được dùng để chỉ sự sắp xếp gọn gàng, các vật được đặt ngay ngắn, tạo thành khối hoặc hàng lối rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Hình dạng cân đối:
- Miếng đất vuông vắn rất dễ xây nhà. (Miếng đất có hình vuông, các cạnh đều nhau, thuận lợi cho việc xây dựng.)
- Chiếc bàn vuông vắn đặt ở góc phòng trông rất hài hòa. (Chiếc bàn có hình dạng vuông, cân đối, phù hợp với không gian.)
Ngăn nắp, gọn gàng:
- Sách xếp vuông vắn trên kệ. (Những cuốn sách được xếp chồng lên nhau ngay ngắn, tạo thành khối thẳng hàng.)
- Chăn màn gấp vuông vắn sau khi dậy. (Chăn màn được gấp gọn gàng, các góc và cạnh đều nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vuông vắn" trong nghĩa bóng: chỉ sự hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót.
- Bài toán đã giải xong, kết quả vuông vắn. (Bài toán được giải quyết trọn vẹn, không có sai sót.)
- Kế hoạch của họ rất vuông vắn, không chỗ nào chê được. (Kế hoạch được xây dựng chi tiết, hoàn hảo.)
"vuông vắn" kết hợp với "tròn trịa": chỉ sự toàn diện, vẹn toàn.
- Cô ấy có khuôn mặt vuông vắn, tròn trịa. (Khuôn mặt cân đối, hài hòa giữa nét vuông và tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Vuông (tính từ): có bốn góc bằng nhau, bốn cạnh bằng nhau.
- Hình vuông là hình có bốn cạnh bằng nhau. (Định nghĩa cơ bản của hình vuông.)
Vắn (tính từ): ngắn, không dài (thường dùng trong "vuông vắn" như một từ ghép).
- Cái bàn này vắn quá, không đủ chỗ để đồ. (Bàn quá ngắn, không đủ diện tích.)
Ngay ngắn (tính từ): thẳng, đều, không lệch lạc — đồng nghĩa gần với vuông vắn.
- Hàng ghế được xếp ngay ngắn. (Ghế được sắp xếp thẳng hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Cân đối: có tỷ lệ hài hòa giữa các phần.
- Gọn gàng: sắp xếp trật tự, không lộn xộn.
- Thẳng thắn: có đường nét rõ ràng, không cong queo.
Thành ngữ liên quan
- Vuông tròn: chỉ sự toàn vẹn, đầy đủ, hài hòa.
- Làm việc gì cũng phải tính toán cho vuông tròn. (Phải cân nhắc kỹ lưỡng để mọi thứ hoàn chỉnh.)